che miệng

che miệng

Cô bé che miệng khi cười.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tay hoặc vật đó để che, đậy lên miệng: hành động ngăn không cho nói, không cho phát ra tiếng hoặc che giấu điều đó.
    • Ngăn chặn lời bàn tán, dư luận: hành động chủ ý nhằm ngăn cản những lời đàm tiếu, bình phẩm từ người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy vội che miệng để giấu tiếng cười. ( ấy nhanh chóng dùng tay che miệng để không ai nghe thấy mình cười.)
    • Hành động đó của họ chỉ cốt để che miệng thế gian. (Họ làm vậy chỉ với mục đích ngăn chặnluận bàn tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "che miệng thế gian" / "che miệng thiên hạ": một thành ngữ cố định, chỉ việc làm đó để ngăn chặn, bịt miệng dư luận xã hội, không cho họ bình phẩm.
    • Làm việc tốt cho , chẳng qua để che miệng thế gian. (Hành động làm việc thiện chỉ mang tính hình thức, mục đích chính để dư luận không thể chê trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bịt miệng (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn đến việc dùng áp lực hoặc hành động trực tiếp để không cho ai đó nói.
  • Ngậm miệng (động từ): giữ im lặng, không nói ra.
Từ đồng nghĩa
  • Bưng bít: giấu giếm, không cho thông tin lan truyền.
  • Bịt miệng: không cho nói, không cho phát ngôn.
Thành ngữ liên quan
  • Che miệng thế gian: (như đã giải thíchtrên) hành động ngăn chặn dư luận.
    • Hắn làm từ thiện chỉ để che miệng thế gian. (Anh ta làm việc từ thiện với động cơ không trong sáng, chỉ để dư luận không chỉ trích.)

Proverbs and Idioms